TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

взбаламу́тить

thể hoàn thành
vzbalamútitʹ[vzbəɫɐˈmutʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên взбаламу́тить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

взбаламу́тить nghĩa là làm rối, làm rối việc, làm đục, khuấy đục.

Nghĩa của взбаламу́тить

Thể hoàn thành của баламу́тить.

Động từ

  1. Làm rối, làm rối việc.
  2. Làm đục, khuấy đục.

Cặp thể của взбаламу́тить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ взбаламу́тить

NgôiTương lai
явзбаламу́чу
тывзбаламу́тишь
он / она́ / оно́взбаламу́тит
мывзбаламу́тим
вывзбаламу́тите
они́взбаламу́тят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)взбаламу́тил
Giống cái (она́)взбаламу́тила
Giống trung (оно́)взбаламу́тило
Số nhiều (они́)взбаламу́тили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)взбаламу́ть
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)взбаламу́тьте

Câu hỏi thường gặp

взбаламутить nghĩa là gì?

взбаламутить (động từ) nghĩa là làm rối, làm rối việc, làm đục, khuấy đục.

взбаламутить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là взбаламу́тить (phiên âm Latinh vzbalamútitʹ, IPA [vzbəɫɐˈmutʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.