взбаламу́тить
Dấu sắc trên взбаламу́тить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
взбаламу́тить nghĩa là làm rối, làm rối việc, làm đục, khuấy đục.
Nghĩa của взбаламу́тить
Thể hoàn thành của баламу́тить.
Động từ
- Làm rối, làm rối việc.
- Làm đục, khuấy đục.
Cặp thể của взбаламу́тить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ взбаламу́тить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | взбаламу́чу |
| ты | взбаламу́тишь |
| он / она́ / оно́ | взбаламу́тит |
| мы | взбаламу́тим |
| вы | взбаламу́тите |
| они́ | взбаламу́тят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | взбаламу́тил |
| Giống cái (она́) | взбаламу́тила |
| Giống trung (оно́) | взбаламу́тило |
| Số nhiều (они́) | взбаламу́тили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | взбаламу́ть |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | взбаламу́тьте |
Câu hỏi thường gặp
взбаламутить nghĩa là gì?
взбаламутить (động từ) nghĩa là làm rối, làm rối việc, làm đục, khuấy đục.
взбаламутить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là взбаламу́тить (phiên âm Latinh vzbalamútitʹ, IPA [vzbəɫɐˈmutʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.