TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

балбе́с

giống đựcđộng vật
balbés[bɐɫˈbʲes] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên балбе́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

балбе́с nghĩa là đồ tồi, đồ ngốc.

Nghĩa của балбе́с

Danh từ

  1. Đồ tồi, đồ ngốc, đồ ngu.

Biến cách của балбе́с (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?балбе́сбалбе́сы
Sinh cách кого? чего?балбе́сабалбе́сов
Tặng cách кому? чему?балбе́субалбе́сам
Đối cách кого? что?балбе́сабалбе́сов
Công cụ cách кем? чем?балбе́сомбалбе́сами
Giới cách о ком? о чём?балбе́себалбе́сах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với балбе́с

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

балбес nghĩa là gì?

балбес (danh từ) nghĩa là đồ tồi, đồ ngốc.

балбес đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là балбе́с (phiên âm Latinh balbés, IPA [bɐɫˈbʲes]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.