TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

балда́

giống chungđộng vật
baldá[bɐɫˈda] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên балда́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

балда́ nghĩa là búa tạ.

Nghĩa của балда́

Danh từ

  1. Búa tạ.

Biến cách của балда́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?балда́балды́
Sinh cách кого? чего?балды́ба́лд
Tặng cách кому? чему?балде́балда́м
Đối cách кого? что?балду́ба́лд
Công cụ cách кем? чем?балдо́йбалда́ми
Giới cách о ком? о чём?балде́балда́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của балда́

Câu hỏi thường gặp

балда nghĩa là gì?

балда (danh từ) nghĩa là búa tạ.

балда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là балда́ (phiên âm Latinh baldá, IPA [bɐɫˈda]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.