балда́
giống chungđộng vật
baldá[bɐɫˈda]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên балда́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
балда́ nghĩa là búa tạ.
Nghĩa của балда́
Danh từ
- Búa tạ.
Biến cách của балда́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | балда́ | балды́ |
| Sinh cách кого? чего? | балды́ | ба́лд |
| Tặng cách кому? чему? | балде́ | балда́м |
| Đối cách кого? что? | балду́ | ба́лд |
| Công cụ cách кем? чем? | балдо́й | балда́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | балде́ | балда́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của балда́
Câu hỏi thường gặp
балда nghĩa là gì?
балда (danh từ) nghĩa là búa tạ.
балда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là балда́ (phiên âm Latinh baldá, IPA [bɐɫˈda]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.