TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обалде́ть

thể hoàn thành
obaldétʹ[ɐbɐɫˈdʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обалде́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обалде́ть nghĩa là mụ người đi, quẫn trí.

Nghĩa của обалде́ть

Thể hoàn thành của обалдева́ть.

Động từ

  1. khẩu ngữ Mụ người đi, quẫn trí, đâm mê muội.

Cặp thể của обалде́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обалде́ть

NgôiTương lai
яобалде́ю
тыобалде́ешь
он / она́ / оно́обалде́ет
мыобалде́ем
выобалде́ете
они́обалде́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обалде́л
Giống cái (она́)обалде́ла
Giống trung (оно́)обалде́ло
Số nhiều (они́)обалде́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обалде́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обалде́йте

Họ từ của обалде́ть

Câu hỏi thường gặp

обалдеть nghĩa là gì?

обалдеть (động từ) nghĩa là mụ người đi, quẫn trí.

обалдеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обалде́ть (phiên âm Latinh obaldétʹ, IPA [ɐbɐɫˈdʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.