обалде́ть
Dấu sắc trên обалде́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обалде́ть nghĩa là mụ người đi, quẫn trí.
Nghĩa của обалде́ть
Thể hoàn thành của обалдева́ть.
Động từ
- khẩu ngữ Mụ người đi, quẫn trí, đâm mê muội.
Cặp thể của обалде́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обалде́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обалде́ю |
| ты | обалде́ешь |
| он / она́ / оно́ | обалде́ет |
| мы | обалде́ем |
| вы | обалде́ете |
| они́ | обалде́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обалде́л |
| Giống cái (она́) | обалде́ла |
| Giống trung (оно́) | обалде́ло |
| Số nhiều (они́) | обалде́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обалде́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обалде́йте |
Họ từ của обалде́ть
Câu hỏi thường gặp
обалдеть nghĩa là gì?
обалдеть (động từ) nghĩa là mụ người đi, quẫn trí.
обалдеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обалде́ть (phiên âm Latinh obaldétʹ, IPA [ɐbɐɫˈdʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.