TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

балова́ться

thể chưa hoàn thành
balovátʹsja[bəɫɐˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên балова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

балова́ться nghĩa là nghịch, nghịch ngợm.

Nghĩa của балова́ться

Động từ

  1. шалить Nghịch, nghịch ngợm, đùa nghịch.
    • не балу́йся!đừng nghịch!

Chia động từ балова́ться

NgôiHiện tại
ябалу́юсь
тыбалу́ешься
он / она́ / оно́балу́ется
мыбалу́емся
выбалу́етесь
они́балу́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + баловаться.

Quá khứ

Giống đực (он)балова́лся
Giống cái (она́)балова́лась
Giống trung (оно́)балова́лось
Số nhiều (они́)балова́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)балу́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)балу́йтесь

Họ từ của балова́ться

Câu hỏi thường gặp

баловаться nghĩa là gì?

баловаться (động từ) nghĩa là nghịch, nghịch ngợm.

баловаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là балова́ться (phiên âm Latinh balovátʹsja, IPA [bəɫɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.