TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ба́нить

thể chưa hoàn thành
bánitʹ[ˈbanʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ба́нить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ба́нить nghĩa là cấm, cấm chỉ.

Nghĩa của ба́нить

Động từ

  1. Cấm, cấm chỉ.

Cặp thể của ба́нить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ба́нить

NgôiHiện tại
яба́ню
тыба́нишь
он / она́ / оно́ба́нит
мыба́ним
выба́ните
они́ба́нят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + банить.

Quá khứ

Giống đực (он)ба́нил
Giống cái (она́)ба́нила
Giống trung (оно́)ба́нило
Số nhiều (они́)ба́нили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ба́нь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ба́ньте

Câu hỏi thường gặp

банить nghĩa là gì?

банить (động từ) nghĩa là cấm, cấm chỉ.

банить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ба́нить (phiên âm Latinh bánitʹ, IPA [ˈbanʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.