ба́нить
Dấu sắc trên ба́нить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ба́нить nghĩa là cấm, cấm chỉ.
Nghĩa của ба́нить
Động từ
- Cấm, cấm chỉ.
Cặp thể của ба́нить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ба́нить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ба́ню |
| ты | ба́нишь |
| он / она́ / оно́ | ба́нит |
| мы | ба́ним |
| вы | ба́ните |
| они́ | ба́нят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + банить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ба́нил |
| Giống cái (она́) | ба́нила |
| Giống trung (оно́) | ба́нило |
| Số nhiều (они́) | ба́нили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ба́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ба́ньте |
Câu hỏi thường gặp
банить nghĩa là gì?
банить (động từ) nghĩa là cấm, cấm chỉ.
банить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ба́нить (phiên âm Latinh bánitʹ, IPA [ˈbanʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.