TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заба́нить

thể hoàn thành
zabánitʹ[zɐˈbanʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заба́нить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заба́нить nghĩa là cấm, cấm chỉ.

Nghĩa của заба́нить

Động từ

  1. Cấm, cấm chỉ.

Cặp thể của заба́нить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заба́нить

NgôiTương lai
язаба́ню
тызаба́нишь
он / она́ / оно́заба́нит
мызаба́ним
вызаба́ните
они́заба́нят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заба́нил
Giống cái (она́)заба́нила
Giống trung (оно́)заба́нило
Số nhiều (они́)заба́нили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заба́нь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заба́ньте

Câu hỏi thường gặp

забанить nghĩa là gì?

забанить (động từ) nghĩa là cấm, cấm chỉ.

забанить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заба́нить (phiên âm Latinh zabánitʹ, IPA [zɐˈbanʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.