заба́нить
Dấu sắc trên заба́нить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заба́нить nghĩa là cấm, cấm chỉ.
Nghĩa của заба́нить
Động từ
- Cấm, cấm chỉ.
Cặp thể của заба́нить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заба́нить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заба́ню |
| ты | заба́нишь |
| он / она́ / оно́ | заба́нит |
| мы | заба́ним |
| вы | заба́ните |
| они́ | заба́нят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заба́нил |
| Giống cái (она́) | заба́нила |
| Giống trung (оно́) | заба́нило |
| Số nhiều (они́) | заба́нили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заба́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заба́ньте |
Câu hỏi thường gặp
забанить nghĩa là gì?
забанить (động từ) nghĩa là cấm, cấm chỉ.
забанить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заба́нить (phiên âm Latinh zabánitʹ, IPA [zɐˈbanʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.