TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ба́рка

giống cáibất động vật
bárka[ˈbarkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ба́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ба́рка nghĩa là sà lan.

Nghĩa của ба́рка

Danh từ

  1. [Cái, chiếc] sà lan.

Biến cách của ба́рка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ба́ркаба́рки
Sinh cách кого? чего?ба́ркиба́рок
Tặng cách кому? чему?ба́ркеба́ркам
Đối cách кого? что?ба́ркуба́рки
Công cụ cách кем? чем?ба́ркойба́рками
Giới cách о ком? о чём?ба́ркеба́рках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của ба́рка

Câu hỏi thường gặp

барка nghĩa là gì?

барка (danh từ) nghĩa là sà lan.

барка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ба́рка (phiên âm Latinh bárka, IPA [ˈbarkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.