баррикади́ровать
Dấu sắc trên баррикади́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
баррикади́ровать nghĩa là đắp chiến lũy, làm ụ chiến đấu.
Nghĩa của баррикади́ровать
Động từ
- Đắp chiến lũy, làm ụ chiến đấu, dựng chướng ngại vật. + đối cách
Cặp thể của баррикади́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ баррикади́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | баррикади́рую |
| ты | баррикади́руешь |
| он / она́ / оно́ | баррикади́рует |
| мы | баррикади́руем |
| вы | баррикади́руете |
| они́ | баррикади́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + баррикадировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | баррикади́ровал |
| Giống cái (она́) | баррикади́ровала |
| Giống trung (оно́) | баррикади́ровало |
| Số nhiều (они́) | баррикади́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | баррикади́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | баррикади́руйте |
Câu hỏi thường gặp
баррикадировать nghĩa là gì?
баррикадировать (động từ) nghĩa là đắp chiến lũy, làm ụ chiến đấu.
баррикадировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là баррикади́ровать (phiên âm Latinh barrikadírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.