TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

баррикади́роваться

thể chưa hoàn thành
barrikadírovatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên баррикади́роваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

баррикади́роваться nghĩa là Tự vệ bằng chiến lũy (ụ chiến đấu, chướng ngại vật).

Nghĩa của баррикади́роваться

Động từ

  1. Tự vệ bằng chiến lũy (ụ chiến đấu, chướng ngại vật).

Cặp thể của баррикади́роваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ баррикади́роваться

NgôiHiện tại
ябаррикади́руюсь
тыбаррикади́руешься
он / она́ / оно́баррикади́руется
мыбаррикади́руемся
выбаррикади́руетесь
они́баррикади́руются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + баррикадироваться.

Quá khứ

Giống đực (он)баррикади́ровался
Giống cái (она́)баррикади́ровалась
Giống trung (оно́)баррикади́ровалось
Số nhiều (они́)баррикади́ровались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)баррикади́руйся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)баррикади́руйтесь

Câu hỏi thường gặp

баррикадироваться nghĩa là gì?

баррикадироваться (động từ) nghĩa là Tự vệ bằng chiến lũy (ụ chiến đấu, chướng ngại vật).

баррикадироваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là баррикади́роваться (phiên âm Latinh barrikadírovatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.