ба́рство
giống trungbất động vật
bárstvo[ˈbarstvə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ба́рство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ба́рство nghĩa là cử chỉ quý tộc.
Nghĩa của ба́рство
Danh từ
- барские замашки Cử chỉ (điệu bộ, bộ dạng) quý tộc.
Biến cách của ба́рство (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ба́рство | ба́рства |
| Sinh cách кого? чего? | ба́рства | ба́рств |
| Tặng cách кому? чему? | ба́рству | ба́рствам |
| Đối cách кого? что? | ба́рство | ба́рства |
| Công cụ cách кем? чем? | ба́рством | ба́рствами |
| Giới cách о ком? о чём? | ба́рстве | ба́рствах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của ба́рство
Câu hỏi thường gặp
барство nghĩa là gì?
барство (danh từ) nghĩa là cử chỉ quý tộc.
барство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ба́рство (phiên âm Latinh bárstvo, IPA [ˈbarstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.