TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ба́рство

giống trungbất động vật
bárstvo[ˈbarstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ба́рство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ба́рство nghĩa là cử chỉ quý tộc.

Nghĩa của ба́рство

Danh từ

  1. барские замашки Cử chỉ (điệu bộ, bộ dạng) quý tộc.

Biến cách của ба́рство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ба́рствоба́рства
Sinh cách кого? чего?ба́рстваба́рств
Tặng cách кому? чему?ба́рствуба́рствам
Đối cách кого? что?ба́рствоба́рства
Công cụ cách кем? чем?ба́рствомба́рствами
Giới cách о ком? о чём?ба́рствеба́рствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của ба́рство

Câu hỏi thường gặp

барство nghĩa là gì?

барство (danh từ) nghĩa là cử chỉ quý tộc.

барство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ба́рство (phiên âm Latinh bárstvo, IPA [ˈbarstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.