TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

батаре́я

giống cáibất động vật
bataréja[bətɐˈrʲejə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên батаре́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

батаре́я nghĩa là pin, bình điện, khẩu đội pháo.

Nghĩa của батаре́я

Danh từ

  1. Pin, bình điện.
  2. Khẩu đội pháo.

Biến cách của батаре́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?батаре́ябатаре́и
Sinh cách кого? чего?батаре́ибатаре́й
Tặng cách кому? чему?батаре́ебатаре́ям
Đối cách кого? что?батаре́юбатаре́и
Công cụ cách кем? чем?батаре́ейбатаре́ями
Giới cách о ком? о чём?батаре́ебатаре́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với батаре́я

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

батарея nghĩa là gì?

батарея (danh từ) nghĩa là pin, bình điện, khẩu đội pháo.

батарея đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là батаре́я (phiên âm Latinh bataréja, IPA [bətɐˈrʲejə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.