бахва́литься
Dấu sắc trên бахва́литься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бахва́литься nghĩa là khoe, khoe khoang.
Nghĩa của бахва́литься
Động từ
- Khoe, khoe khoang, tự phụ, nói thánh nói tướng.
Chia động từ бахва́литься
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | бахва́люсь |
| ты | бахва́лишься |
| он / она́ / оно́ | бахва́лится |
| мы | бахва́лимся |
| вы | бахва́литесь |
| они́ | бахва́лятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бахвалиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | бахва́лился |
| Giống cái (она́) | бахва́лилась |
| Giống trung (оно́) | бахва́лилось |
| Số nhiều (они́) | бахва́лились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | бахва́лься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | бахва́льтесь |
Họ từ của бахва́литься
Câu hỏi thường gặp
бахвалиться nghĩa là gì?
бахвалиться (động từ) nghĩa là khoe, khoe khoang.
бахвалиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бахва́литься (phiên âm Latinh baxválitʹsja, IPA [bɐxˈvalʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.