TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

башма́чник

giống đựcđộng vật
bašmáčnik[bɐʂˈmat͡ɕnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên башма́чник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

башма́чник nghĩa là thợ đóng giày.

Nghĩa của башма́чник

Danh từ

  1. Thợ đóng giày.

Biến cách của башма́чник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?башма́чникбашма́чники
Sinh cách кого? чего?башма́чникабашма́чников
Tặng cách кому? чему?башма́чникубашма́чникам
Đối cách кого? что?башма́чникабашма́чников
Công cụ cách кем? чем?башма́чникомбашма́чниками
Giới cách о ком? о чём?башма́чникебашма́чниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với башма́чник

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

башмачник nghĩa là gì?

башмачник (danh từ) nghĩa là thợ đóng giày.

башмачник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là башма́чник (phiên âm Latinh bašmáčnik, IPA [bɐʂˈmat͡ɕnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.