TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бе́би

giống chungđộng vật
bɛ́bi[ˈbɛbʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бе́би chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бе́би nghĩa là bé, em bé.

Nghĩa của бе́би

Danh từ

  1. Bé, em bé.

Họ từ của бе́би

Câu hỏi thường gặp

беби nghĩa là gì?

беби (danh từ) nghĩa là bé, em bé.

беби đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бе́би (phiên âm Latinh bɛ́bi, IPA [ˈbɛbʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.