бегемо́т
Dấu sắc trên бегемо́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бегемо́т nghĩa là con hà mã.
Nghĩa của бегемо́т
Danh từ
- Con hà mã (Hippopotamus).
Biến cách của бегемо́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бегемо́т | бегемо́ты |
| Sinh cách кого? чего? | бегемо́та | бегемо́тов |
| Tặng cách кому? чему? | бегемо́ту | бегемо́там |
| Đối cách кого? что? | бегемо́та | бегемо́тов |
| Công cụ cách кем? чем? | бегемо́том | бегемо́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | бегемо́те | бегемо́тах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với бегемо́т
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với бегемо́т
- Бегемоты очень любят воду. Hà mã thích nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4684563
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
бегемот nghĩa là gì?
бегемот (danh từ) nghĩa là con hà mã.
бегемот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бегемо́т (phiên âm Latinh begemót, IPA [bʲɪɡʲɪˈmot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.