TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гиппопота́м

giống đựcđộng vật
gippopotám[ɡʲɪpəpɐˈtam] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гиппопота́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гиппопота́м nghĩa là lợn nước, hà mã.

Nghĩa của гиппопота́м

Danh từ

  1. Lợn nước, hà mã.

Biến cách của гиппопота́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гиппопота́мгиппопота́мы
Sinh cách кого? чего?гиппопота́магиппопота́мов
Tặng cách кому? чему?гиппопота́мугиппопота́мам
Đối cách кого? что?гиппопота́магиппопота́мов
Công cụ cách кем? чем?гиппопота́момгиппопота́мами
Giới cách о ком? о чём?гиппопота́мегиппопота́мах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với гиппопота́м

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

гиппопотам nghĩa là gì?

гиппопотам (danh từ) nghĩa là lợn nước, hà mã.

гиппопотам đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гиппопота́м (phiên âm Latinh gippopotám, IPA [ɡʲɪpəpɐˈtam]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.