бедро́
bedró[bʲɪˈdro]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бедро́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бедро́ nghĩa là đùi.
Nghĩa của бедро́
Danh từ
- Đùi; (наружная часть) mông.
- широ́кие бёдраmông to
Biến cách của бедро́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бедро́ | бёдра |
| Sinh cách кого? чего? | бедра́ | бёдер |
| Tặng cách кому? чему? | бедру́ | бёдрам |
| Đối cách кого? что? | бедро́ | бёдра |
| Công cụ cách кем? чем? | бедро́м | бёдрами |
| Giới cách о ком? о чём? | бедре́ | бёдрах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của бедро́
Câu hỏi thường gặp
бедро nghĩa là gì?
бедро (danh từ) nghĩa là đùi.
бедро đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бедро́ (phiên âm Latinh bedró, IPA [bʲɪˈdro]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.