TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бедро́

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bedró[bʲɪˈdro] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бедро́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бедро́ nghĩa là đùi.

Nghĩa của бедро́

Danh từ

  1. Đùi; (наружная часть) mông.
    • широ́кие бёдраmông to

Biến cách của бедро́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бедро́бёдра
Sinh cách кого? чего?бедра́бёдер
Tặng cách кому? чему?бедру́бёдрам
Đối cách кого? что?бедро́бёдра
Công cụ cách кем? чем?бедро́мбёдрами
Giới cách о ком? о чём?бедре́бёдрах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của бедро́

Câu hỏi thường gặp

бедро nghĩa là gì?

бедро (danh từ) nghĩa là đùi.

бедро đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бедро́ (phiên âm Latinh bedró, IPA [bʲɪˈdro]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.