бежа́ть
Dấu sắc trên бежа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бежа́ть nghĩa là chạy, trôi nhanh.
Nghĩa của бежа́ть
Động từ
- Chạy; (об облаках) bay, bay từ từ.
- бежа́ть ры́сьюchạy nhanh, chạy nước kiệu
- бежа́ть во весь духchạy bở hơi tai
- бежа́ть изо все́х силchạy hết sức, chạy mau lắm
- бежа́ть сломя́ го́ловуcắm đầu cắm cổ chạy
- бежа́ть со всех ногchạy ba chân bốn cẳng, chạy bán sống bán chết
- о времени Trôi (đi) nhanh.
- течь Chảy.
- при кипении Trào, giào.
- несов. и сов.chạy trốn, bỏ chạy, rút chạy, đào tẩu
- бежа́ть из тюрьмы́vượt ngục
Cặp thể của бежа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ бежа́ть
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | бегу́ | бегу́ |
| ты | бежи́шь | бежи́шь |
| он / она́ / оно́ | бежи́т | бежи́т |
| мы | бежи́м | бежи́м |
| вы | бежи́те | бежи́те |
| они́ | бегу́т | бегу́т |
Quá khứ
| Giống đực (он) | бежа́л |
| Giống cái (она́) | бежа́ла |
| Giống trung (оно́) | бежа́ло |
| Số nhiều (они́) | бежа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | беги́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | беги́те |
Họ từ của бежа́ть
Câu ví dụ với бежа́ть
- Гепард может бежать со скоростью 70 миль в час. Một con báo cheetah có thể chạy nhanh 20 dặm một giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #561872
- Я продолжал бежать. Tôi đã tiếp tục chạy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6325395
- Начинай бежать. Bắt đầu chạy đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2501565
- Начинайте бежать. Bắt đầu chạy đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2501566
- Продолжай бежать. Chạy tiếp đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4472908
- Перестань бежать! Đừng chạy nữa! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6760205
- Перестаньте бежать! Đừng chạy nữa! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6760206
- Продолжайте бежать. Chạy tiếp đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11064685
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
бежать nghĩa là gì?
бежать (động từ) nghĩa là chạy, trôi nhanh.
бежать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бежа́ть (phiên âm Latinh bežátʹ, IPA [bʲɪˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.