TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

безбо́жник

giống đựcđộng vật
bezbóžnik[bʲɪzˈboʐnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên безбо́жник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

безбо́жник nghĩa là người không tín ngưỡng.

Nghĩa của безбо́жник

Danh từ

  1. Người không tín ngưỡng (không tin đạo, không tin thần thánh).

Biến cách của безбо́жник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?безбо́жникбезбо́жники
Sinh cách кого? чего?безбо́жникабезбо́жников
Tặng cách кому? чему?безбо́жникубезбо́жникам
Đối cách кого? что?безбо́жникабезбо́жников
Công cụ cách кем? чем?безбо́жникомбезбо́жниками
Giới cách о ком? о чём?безбо́жникебезбо́жниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với безбо́жник

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

безбожник nghĩa là gì?

безбожник (danh từ) nghĩa là người không tín ngưỡng.

безбожник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là безбо́жник (phiên âm Latinh bezbóžnik, IPA [bʲɪzˈboʐnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.