TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

безве́трие

giống trungbất động vật
bezvétrije[bʲɪzˈvʲetrʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên безве́трие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

безве́трие nghĩa là sự lặng gió.

Nghĩa của безве́трие

Danh từ

  1. Sự lặng gió.

Biến cách của безве́трие (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?безве́трие
Sinh cách кого? чего?безве́трия
Tặng cách кому? чему?безве́трию
Đối cách кого? что?безве́трие
Công cụ cách кем? чем?безве́трием
Giới cách о ком? о чём?безве́трии

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với безве́трие

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

безветрие nghĩa là gì?

безветрие (danh từ) nghĩa là sự lặng gió.

безветрие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là безве́трие (phiên âm Latinh bezvétrije, IPA [bʲɪzˈvʲetrʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.