TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

безвла́стие

giống trungbất động vật
bezvlástije[bʲɪzˈvɫasʲtʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên безвла́стие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

безвла́стие nghĩa là Tình trạng không chính phủ.

Nghĩa của безвла́стие

Danh từ

  1. Tình trạng không chính phủ.

Biến cách của безвла́стие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?безвла́стиебезвла́стия
Sinh cách кого? чего?безвла́стиябезвла́стий
Tặng cách кому? чему?безвла́стиюбезвла́стиям
Đối cách кого? что?безвла́стиебезвла́стия
Công cụ cách кем? чем?безвла́стиембезвла́стиями
Giới cách о ком? о чём?безвла́стиибезвла́стиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với безвла́стие

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

безвластие nghĩa là gì?

безвластие (danh từ) nghĩa là Tình trạng không chính phủ.

безвластие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là безвла́стие (phiên âm Latinh bezvlástije, IPA [bʲɪzˈvɫasʲtʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.