безобра́зница
Dấu sắc trên безобра́зница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
безобра́зница nghĩa là kẻ làm bay.
Nghĩa của безобра́зница
Nghĩa lấy theo mục безобразник.
Danh từ
- Kẻ làm bay, kẻ làm điều bậy bạ; (проказник) đứa trẻ nghịch ngợm.
Biến cách của безобра́зница (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | безобра́зница | безобра́зницы |
| Sinh cách кого? чего? | безобра́зницы | безобра́зниц |
| Tặng cách кому? чему? | безобра́знице | безобра́зницам |
| Đối cách кого? что? | безобра́зницу | безобра́зниц |
| Công cụ cách кем? чем? | безобра́зницей | безобра́зницами |
| Giới cách о ком? о чём? | безобра́знице | безобра́зницах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
безобразница nghĩa là gì?
безобразница (danh từ) nghĩa là kẻ làm bay.
безобразница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là безобра́зница (phiên âm Latinh bezobráznica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.