TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

безу́мство

giống trungbất động vật
bezúmstvo[bʲɪˈzumstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên безу́мство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

безу́мство nghĩa là điên cuồng, cuồng dại.

Nghĩa của безу́мство

Danh từ

  1. безрассудство [điều, hành động] điên cuồng, cuồng dại.

Biến cách của безу́мство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?безу́мствобезу́мства
Sinh cách кого? чего?безу́мствабезу́мств
Tặng cách кому? чему?безу́мствубезу́мствам
Đối cách кого? что?безу́мствобезу́мства
Công cụ cách кем? чем?безу́мствомбезу́мствами
Giới cách о ком? о чём?безу́мствебезу́мствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với безу́мство

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

безумство nghĩa là gì?

безумство (danh từ) nghĩa là điên cuồng, cuồng dại.

безумство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là безу́мство (phiên âm Latinh bezúmstvo, IPA [bʲɪˈzumstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.