Бели́з
Belíz[bʲɪˈlʲis]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Бели́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Бели́з nghĩa là bê-li-xê, be-li-dơ.
Nghĩa của Бели́з
Danh từ riêng
- Bê-li-xê, be-li-dơ.
Biến cách của Бели́з (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | Бели́з | Бели́зы |
| Sinh cách кого? чего? | Бели́за | Бели́зов |
| Tặng cách кому? чему? | Бели́зу | Бели́зам |
| Đối cách кого? что? | Бели́з | Бели́зы |
| Công cụ cách кем? чем? | Бели́зом | Бели́зами |
| Giới cách о ком? о чём? | Бели́зе | Бели́зах |
Họ từ của Бели́з
Câu hỏi thường gặp
Белиз nghĩa là gì?
Белиз (danh từ riêng) nghĩa là bê-li-xê, be-li-dơ.
Белиз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Бели́з (phiên âm Latinh Belíz, IPA [bʲɪˈlʲis]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.