TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Бели́з

Belíz[bʲɪˈlʲis] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Бели́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Бели́з nghĩa là bê-li-xê, be-li-dơ.

Nghĩa của Бели́з

Danh từ riêng

  1. Bê-li-xê, be-li-dơ.

Biến cách của Бели́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?Бели́зБели́зы
Sinh cách кого? чего?Бели́заБели́зов
Tặng cách кому? чему?Бели́зуБели́зам
Đối cách кого? что?Бели́зБели́зы
Công cụ cách кем? чем?Бели́зомБели́зами
Giới cách о ком? о чём?Бели́зеБели́зах

Họ từ của Бели́з

Câu hỏi thường gặp

Белиз nghĩa là gì?

Белиз (danh từ riêng) nghĩa là bê-li-xê, be-li-dơ.

Белиз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Бели́з (phiên âm Latinh Belíz, IPA [bʲɪˈlʲis]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.