бензоколо́нка
Dấu sắc trên бензоколо́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бензоколо́нка nghĩa là cột xăng, trụ xăng.
Nghĩa của бензоколо́нка
Danh từ
- Cột xăng, trụ xăng.
Biến cách của бензоколо́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бензоколо́нка | бензоколо́нки |
| Sinh cách кого? чего? | бензоколо́нки | бензоколо́нок |
| Tặng cách кому? чему? | бензоколо́нке | бензоколо́нкам |
| Đối cách кого? что? | бензоколо́нку | бензоколо́нки |
| Công cụ cách кем? чем? | бензоколо́нкой | бензоколо́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | бензоколо́нке | бензоколо́нках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với бензоколо́нка
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
бензоколонка nghĩa là gì?
бензоколонка (danh từ) nghĩa là cột xăng, trụ xăng.
бензоколонка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бензоколо́нка (phiên âm Latinh benzokolónka, IPA [ˌbʲenzəkɐˈɫonkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.