береди́ть
Dấu sắc trên береди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
береди́ть nghĩa là chạm đau, đụng phải.
Nghĩa của береди́ть
Động từ
- Chạm đau, đụng phải, kích thích; (nghĩa bóng) nhắc lại. khơi lại, làm phiền lòng, làm não lòng. + đối cách
- береди́ть ста́рые ра́ныchạm phải nỗi đau cũ, khơi lại vết thương lòng
Cặp thể của береди́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ береди́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | бережу́ |
| ты | береди́шь |
| он / она́ / оно́ | береди́т |
| мы | береди́м |
| вы | береди́те |
| они́ | бередя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бередить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | береди́л |
| Giống cái (она́) | береди́ла |
| Giống trung (оно́) | береди́ло |
| Số nhiều (они́) | береди́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | береди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | береди́те |
Họ từ của береди́ть
Câu hỏi thường gặp
бередить nghĩa là gì?
бередить (động từ) nghĩa là chạm đau, đụng phải.
бередить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là береди́ть (phiên âm Latinh beredítʹ, IPA [bʲɪrʲɪˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.