TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разбереди́ть

thể hoàn thành
razberedítʹ[rəzbʲɪrʲɪˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разбереди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разбереди́ть nghĩa là chạm đau, đụng phải.

Nghĩa của разбереди́ть

Thể hoàn thành của береди́ть.

Động từ

  1. Chạm đau, đụng phải, kích thích; (nghĩa bóng) nhắc lại. khơi lại, làm phiền lòng, làm não lòng.

Cặp thể của разбереди́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разбереди́ть

NgôiTương lai
яразбережу́
тыразбереди́шь
он / она́ / оно́разбереди́т
мыразбереди́м
выразбереди́те
они́разбередя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разбереди́л
Giống cái (она́)разбереди́ла
Giống trung (оно́)разбереди́ло
Số nhiều (они́)разбереди́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разбереди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разбереди́те

Câu hỏi thường gặp

разбередить nghĩa là gì?

разбередить (động từ) nghĩa là chạm đau, đụng phải.

разбередить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разбереди́ть (phiên âm Latinh razberedítʹ, IPA [rəzbʲɪrʲɪˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.