разбереди́ть
Dấu sắc trên разбереди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разбереди́ть nghĩa là chạm đau, đụng phải.
Nghĩa của разбереди́ть
Thể hoàn thành của береди́ть.
Động từ
- Chạm đau, đụng phải, kích thích; (nghĩa bóng) nhắc lại. khơi lại, làm phiền lòng, làm não lòng.
Cặp thể của разбереди́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разбереди́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разбережу́ |
| ты | разбереди́шь |
| он / она́ / оно́ | разбереди́т |
| мы | разбереди́м |
| вы | разбереди́те |
| они́ | разбередя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разбереди́л |
| Giống cái (она́) | разбереди́ла |
| Giống trung (оно́) | разбереди́ло |
| Số nhiều (они́) | разбереди́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разбереди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разбереди́те |
Câu hỏi thường gặp
разбередить nghĩa là gì?
разбередить (động từ) nghĩa là chạm đau, đụng phải.
разбередить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разбереди́ть (phiên âm Latinh razberedítʹ, IPA [rəzbʲɪrʲɪˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.