TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

взбеси́ть

thể hoàn thành
vzbesítʹ[vzbʲɪˈsʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên взбеси́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

взбеси́ть nghĩa là làm nổi giận.

Nghĩa của взбеси́ть

Thể hoàn thành của беси́ть.

Động từ

  1. Làm... nổi giận (nổi khùng, nổi điên, phát khùng).

Cặp thể của взбеси́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ взбеси́ть

NgôiTương lai
явзбешу́
тывзбе́сишь
он / она́ / оно́взбе́сит
мывзбе́сим
вывзбе́сите
они́взбе́сят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)взбеси́л
Giống cái (она́)взбеси́ла
Giống trung (оно́)взбеси́ло
Số nhiều (они́)взбеси́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)взбеси́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)взбеси́те

Câu hỏi thường gặp

взбесить nghĩa là gì?

взбесить (động từ) nghĩa là làm nổi giận.

взбесить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là взбеси́ть (phiên âm Latinh vzbesítʹ, IPA [vzbʲɪˈsʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.