взбеси́ть
Dấu sắc trên взбеси́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
взбеси́ть nghĩa là làm nổi giận.
Nghĩa của взбеси́ть
Thể hoàn thành của беси́ть.
Động từ
- Làm... nổi giận (nổi khùng, nổi điên, phát khùng).
Cặp thể của взбеси́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ взбеси́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | взбешу́ |
| ты | взбе́сишь |
| он / она́ / оно́ | взбе́сит |
| мы | взбе́сим |
| вы | взбе́сите |
| они́ | взбе́сят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | взбеси́л |
| Giống cái (она́) | взбеси́ла |
| Giống trung (оно́) | взбеси́ло |
| Số nhiều (они́) | взбеси́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | взбеси́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | взбеси́те |
Câu hỏi thường gặp
взбесить nghĩa là gì?
взбесить (động từ) nghĩa là làm nổi giận.
взбесить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là взбеси́ть (phiên âm Latinh vzbesítʹ, IPA [vzbʲɪˈsʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.