TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обесче́стить

thể hoàn thành
obesčéstitʹ[ɐbʲɪɕˈt͡ɕesʲtʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обесче́стить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обесче́стить nghĩa là làm mất thể diện, thất sủng.

Nghĩa của обесче́стить

Thể hoàn thành của бесче́стить.

Động từ

  1. Làm mất thể diện; (позорить) làm xấu hổ, làm nhục, làm ô danh, sỉ nhục, bêu xấu, bêu diếu.
  2. Thất sủng.

Cặp thể của обесче́стить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обесче́стить

NgôiTương lai
яобесче́щу
тыобесче́стишь
он / она́ / оно́обесче́стит
мыобесче́стим
выобесче́стите
они́обесче́стят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обесче́стил
Giống cái (она́)обесче́стила
Giống trung (оно́)обесче́стило
Số nhiều (они́)обесче́стили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обесче́сти
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обесче́стите

Câu hỏi thường gặp

обесчестить nghĩa là gì?

обесчестить (động từ) nghĩa là làm mất thể diện, thất sủng.

обесчестить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обесче́стить (phiên âm Latinh obesčéstitʹ, IPA [ɐbʲɪɕˈt͡ɕesʲtʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.