обесче́стить
Dấu sắc trên обесче́стить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обесче́стить nghĩa là làm mất thể diện, thất sủng.
Nghĩa của обесче́стить
Thể hoàn thành của бесче́стить.
Động từ
- Làm mất thể diện; (позорить) làm xấu hổ, làm nhục, làm ô danh, sỉ nhục, bêu xấu, bêu diếu.
- Thất sủng.
Cặp thể của обесче́стить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обесче́стить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обесче́щу |
| ты | обесче́стишь |
| он / она́ / оно́ | обесче́стит |
| мы | обесче́стим |
| вы | обесче́стите |
| они́ | обесче́стят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обесче́стил |
| Giống cái (она́) | обесче́стила |
| Giống trung (оно́) | обесче́стило |
| Số nhiều (они́) | обесче́стили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обесче́сти |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обесче́стите |
Câu hỏi thường gặp
обесчестить nghĩa là gì?
обесчестить (động từ) nghĩa là làm mất thể diện, thất sủng.
обесчестить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обесче́стить (phiên âm Latinh obesčéstitʹ, IPA [ɐbʲɪɕˈt͡ɕesʲtʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.