бетони́ровать
Dấu sắc trên бетони́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бетони́ровать nghĩa là đổ bê tông.
Nghĩa của бетони́ровать
Động từ
- Đổ bê tông (bêtông). + đối cách
Cặp thể của бетони́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ бетони́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | бетони́рую |
| ты | бетони́руешь |
| он / она́ / оно́ | бетони́рует |
| мы | бетони́руем |
| вы | бетони́руете |
| они́ | бетони́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бетонировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | бетони́ровал |
| Giống cái (она́) | бетони́ровала |
| Giống trung (оно́) | бетони́ровало |
| Số nhiều (они́) | бетони́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | бетони́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | бетони́руйте |
Câu hỏi thường gặp
бетонировать nghĩa là gì?
бетонировать (động từ) nghĩa là đổ bê tông.
бетонировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бетони́ровать (phiên âm Latinh betonírovatʹ, IPA [bʲɪtɐˈnʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.