TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бетони́ровать

thể chưa hoàn thành
betonírovatʹ[bʲɪtɐˈnʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бетони́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бетони́ровать nghĩa là đổ bê tông.

Nghĩa của бетони́ровать

Động từ

  1. Đổ bê tông (bêtông). + đối cách

Cặp thể của бетони́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ бетони́ровать

NgôiHiện tại
ябетони́рую
тыбетони́руешь
он / она́ / оно́бетони́рует
мыбетони́руем
выбетони́руете
они́бетони́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бетонировать.

Quá khứ

Giống đực (он)бетони́ровал
Giống cái (она́)бетони́ровала
Giống trung (оно́)бетони́ровало
Số nhiều (они́)бетони́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)бетони́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)бетони́руйте

Câu hỏi thường gặp

бетонировать nghĩa là gì?

бетонировать (động từ) nghĩa là đổ bê tông.

бетонировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бетони́ровать (phiên âm Latinh betonírovatʹ, IPA [bʲɪtɐˈnʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.