TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

забетони́ровать

thể hoàn thành
zabetonírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên забетони́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

забетони́ровать nghĩa là đổ bê tông.

Nghĩa của забетони́ровать

Thể hoàn thành của бетони́ровать.

Động từ

  1. Đổ bê tông (bêtông).

Cặp thể của забетони́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Câu hỏi thường gặp

забетонировать nghĩa là gì?

забетонировать (động từ) nghĩa là đổ bê tông.

забетонировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là забетони́ровать (phiên âm Latinh zabetonírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.