забетони́ровать
Dấu sắc trên забетони́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
забетони́ровать nghĩa là đổ bê tông.
Nghĩa của забетони́ровать
Thể hoàn thành của бетони́ровать.
Động từ
- Đổ bê tông (bêtông).
Cặp thể của забетони́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
забетонировать nghĩa là gì?
забетонировать (động từ) nghĩa là đổ bê tông.
забетонировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là забетони́ровать (phiên âm Latinh zabetonírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.