бинтова́ть
Dấu sắc trên бинтова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бинтова́ть nghĩa là băng, băng bó.
Nghĩa của бинтова́ть
Động từ
- Băng, băng bó, cuốn băng. + đối cách
Cặp thể của бинтова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ бинтова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | бинту́ю |
| ты | бинту́ешь |
| он / она́ / оно́ | бинту́ет |
| мы | бинту́ем |
| вы | бинту́ете |
| они́ | бинту́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бинтовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | бинтова́л |
| Giống cái (она́) | бинтова́ла |
| Giống trung (оно́) | бинтова́ло |
| Số nhiều (они́) | бинтова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | бинту́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | бинту́йте |
Câu hỏi thường gặp
бинтовать nghĩa là gì?
бинтовать (động từ) nghĩa là băng, băng bó.
бинтовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бинтова́ть (phiên âm Latinh bintovátʹ, IPA [bʲɪntɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.