TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

забинтова́ть

thể hoàn thành
zabintovátʹ[zəbʲɪntɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên забинтова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

забинтова́ть nghĩa là băng, băng bó.

Nghĩa của забинтова́ть

Thể hoàn thành của бинтова́ть.

Động từ

  1. Băng, băng bó, cuốn băng.

Cặp thể của забинтова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ забинтова́ть

NgôiTương lai
язабинту́ю
тызабинту́ешь
он / она́ / оно́забинту́ет
мызабинту́ем
вызабинту́ете
они́забинту́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)забинтова́л
Giống cái (она́)забинтова́ла
Giống trung (оно́)забинтова́ло
Số nhiều (они́)забинтова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)забинту́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)забинту́йте

Câu hỏi thường gặp

забинтовать nghĩa là gì?

забинтовать (động từ) nghĩa là băng, băng bó.

забинтовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là забинтова́ть (phiên âm Latinh zabintovátʹ, IPA [zəbʲɪntɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.