забинтова́ть
Dấu sắc trên забинтова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
забинтова́ть nghĩa là băng, băng bó.
Nghĩa của забинтова́ть
Thể hoàn thành của бинтова́ть.
Động từ
- Băng, băng bó, cuốn băng.
Cặp thể của забинтова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ забинтова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | забинту́ю |
| ты | забинту́ешь |
| он / она́ / оно́ | забинту́ет |
| мы | забинту́ем |
| вы | забинту́ете |
| они́ | забинту́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | забинтова́л |
| Giống cái (она́) | забинтова́ла |
| Giống trung (оно́) | забинтова́ло |
| Số nhiều (они́) | забинтова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | забинту́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | забинту́йте |
Câu hỏi thường gặp
забинтовать nghĩa là gì?
забинтовать (động từ) nghĩa là băng, băng bó.
забинтовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là забинтова́ть (phiên âm Latinh zabintovátʹ, IPA [zəbʲɪntɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.