TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бинтоваться

thể chưa hoàn thành
bintovatʹsja giọng máy của trình duyệt

бинтоваться nghĩa là tự băng, băng bó.

Nghĩa của бинтоваться

Động từ

  1. Tự băng, băng bó.

Cặp thể của бинтоваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Câu hỏi thường gặp

бинтоваться nghĩa là gì?

бинтоваться (động từ) nghĩa là tự băng, băng bó.

бинтоваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бинтоваться (phiên âm Latinh bintovatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.