би́рка
giống cáibất động vật
bírka[ˈbʲirkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên би́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
би́рка nghĩa là nhãn.
Nghĩa của би́рка
Danh từ
- Nhãn.
Biến cách của би́рка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | би́рка | би́рки |
| Sinh cách кого? чего? | би́рки | би́рок |
| Tặng cách кому? чему? | би́рке | би́ркам |
| Đối cách кого? что? | би́рку | би́рки |
| Công cụ cách кем? чем? | би́ркой | би́рками |
| Giới cách о ком? о чём? | би́рке | би́рках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với би́рка
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
бирка nghĩa là gì?
бирка (danh từ) nghĩa là nhãn.
бирка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là би́рка (phiên âm Latinh bírka, IPA [ˈbʲirkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.