TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

би́рка

giống cáibất động vật
bírka[ˈbʲirkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên би́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

би́рка nghĩa là nhãn.

Nghĩa của би́рка

Danh từ

  1. Nhãn.

Biến cách của би́рка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?би́ркаби́рки
Sinh cách кого? чего?би́ркиби́рок
Tặng cách кому? чему?би́ркеби́ркам
Đối cách кого? что?би́ркуби́рки
Công cụ cách кем? чем?би́ркойби́рками
Giới cách о ком? о чём?би́ркеби́рках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với би́рка

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

бирка nghĩa là gì?

бирка (danh từ) nghĩa là nhãn.

бирка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là би́рка (phiên âm Latinh bírka, IPA [ˈbʲirkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.