TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ярлы́к

giống đựcbất động vật
jarlýk[(j)ɪrˈɫɨk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ярлы́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ярлы́к nghĩa là nhãn hiệu, nhãn.

Nghĩa của ярлы́к

Danh từ

  1. Nhãn hiệu, nhãn.

Biến cách của ярлы́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ярлы́кярлыки́
Sinh cách кого? чего?ярлыка́ярлыко́в
Tặng cách кому? чему?ярлыку́ярлыка́м
Đối cách кого? что?ярлы́кярлыки́
Công cụ cách кем? чем?ярлыко́мярлыка́ми
Giới cách о ком? о чём?ярлыке́ярлыка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ярлы́к

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ярлык nghĩa là gì?

ярлык (danh từ) nghĩa là nhãn hiệu, nhãn.

ярлык đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ярлы́к (phiên âm Latinh jarlýk, IPA [(j)ɪrˈɫɨk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.