Би́рма
giống cái
Bírma[ˈbʲirmə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Би́рма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Би́рма nghĩa là miến điện.
Nghĩa của Би́рма
Danh từ riêng
- Miến điện.
Biến cách của Би́рма (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Би́рма |
| Sinh cách кого? чего? | Би́рмы |
| Tặng cách кому? чему? | Би́рме |
| Đối cách кого? что? | Би́рму |
| Công cụ cách кем? чем? | Би́рмой |
| Giới cách о ком? о чём? | Би́рме |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Би́рма
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
Бирма nghĩa là gì?
Бирма (danh từ riêng) nghĩa là miến điện.
Бирма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Би́рма (phiên âm Latinh Bírma, IPA [ˈbʲirmə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.