TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бирма́нка

giống cáiđộng vật
birmánka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бирма́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бирма́нка nghĩa là người miến-điện.

Nghĩa của бирма́нка

Nghĩa lấy theo mục бирманец.

Danh từ

  1. Người Miến-điện (Diến-điện).

Biến cách của бирма́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бирма́нкабирма́нки
Sinh cách кого? чего?бирма́нкибирма́нок
Tặng cách кому? чему?бирма́нкебирма́нкам
Đối cách кого? что?бирма́нкубирма́нок
Công cụ cách кем? чем?бирма́нкойбирма́нками
Giới cách о ком? о чём?бирма́нкебирма́нках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

бирманка nghĩa là gì?

бирманка (danh từ) nghĩa là người miến-điện.

бирманка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бирма́нка (phiên âm Latinh birmánka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.