благоволи́ть
Dấu sắc trên благоволи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
благоволи́ть nghĩa là có thiện cảm, có cảm tình.
Nghĩa của благоволи́ть
Động từ
- Có thiện cảm, có cảm tình. к + tặng cách
Cặp thể của благоволи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ благоволи́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | благоволю́ |
| ты | благоволи́шь |
| он / она́ / оно́ | благоволи́т |
| мы | благоволи́м |
| вы | благоволи́те |
| они́ | благоволя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + благоволить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | благоволи́л |
| Giống cái (она́) | благоволи́ла |
| Giống trung (оно́) | благоволи́ло |
| Số nhiều (они́) | благоволи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | благоволи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | благоволи́те |
Câu hỏi thường gặp
благоволить nghĩa là gì?
благоволить (động từ) nghĩa là có thiện cảm, có cảm tình.
благоволить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là благоволи́ть (phiên âm Latinh blagovolítʹ, IPA [bɫəɡəvɐˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.