TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

благодарю́

blagodarjú[bɫəɡədɐˈrʲu] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên благодарю́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

благодарю́ nghĩa là cám ơn.

Nghĩa của благодарю́

Thán từ

  1. Cám ơn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với благодарю́

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

благодарю nghĩa là gì?

благодарю (thán từ) nghĩa là cám ơn.

благодарю đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là благодарю́ (phiên âm Latinh blagodarjú, IPA [bɫəɡədɐˈrʲu]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.