благоустро́ить
Dấu sắc trên благоустро́ить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
благоустро́ить nghĩa là xây dựng, tiện nghi.
Nghĩa của благоустро́ить
Thể hoàn thành của благоустра́ивать.
Động từ
- Xây dựng, tiện nghi, trang bị đủ tiện nghi.
Cặp thể của благоустро́ить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ благоустро́ить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | благоустро́ю |
| ты | благоустро́ишь |
| он / она́ / оно́ | благоустро́ит |
| мы | благоустро́им |
| вы | благоустро́ите |
| они́ | благоустро́ят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | благоустро́ил |
| Giống cái (она́) | благоустро́ила |
| Giống trung (оно́) | благоустро́ило |
| Số nhiều (они́) | благоустро́или |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | благоустро́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | благоустро́йте |
Câu hỏi thường gặp
благоустроить nghĩa là gì?
благоустроить (động từ) nghĩa là xây dựng, tiện nghi.
благоустроить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là благоустро́ить (phiên âm Latinh blagoustróitʹ, IPA [bɫəɡəʊˈstroɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.