TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бле́дность

giống cáibất động vật
blédnostʹ[ˈblʲednəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бле́дность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бле́дность nghĩa là sự tái mặt, xanh xao.

Nghĩa của бле́дность

Danh từ

  1. Sự tái mặt, xanh xao, nhợt nhạt, tái mét, tái xanh, tái ngắt, xanh mét, xanh nhợt.
  2. nghĩa bóng [sự] nhạt nhẽo, lạt lẽo, vô vị.

Biến cách của бле́дность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бле́дностьбле́дности
Sinh cách кого? чего?бле́дностибле́дностей
Tặng cách кому? чему?бле́дностибле́дностям
Đối cách кого? что?бле́дностьбле́дности
Công cụ cách кем? чем?бле́дностьюбле́дностями
Giới cách о ком? о чём?бле́дностибле́дностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của бле́дность

Câu hỏi thường gặp

бледность nghĩa là gì?

бледность (danh từ) nghĩa là sự tái mặt, xanh xao.

бледность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бле́дность (phiên âm Latinh blédnostʹ, IPA [ˈblʲednəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.