TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бли́жний

giống đựcđộng vật
blížnij[ˈblʲiʐnʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бли́жний chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бли́жний nghĩa là gần.

Nghĩa của бли́жний

Tính từ

  1. Gần.

Biến cách của бли́жний theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбли́жнийбли́жнеебли́жняябли́жние
Sinh cáchбли́жнегобли́жнегобли́жнейбли́жних
Tặng cáchбли́жнемубли́жнемубли́жнейбли́жним
Đối cáchбли́жний / бли́жнегобли́жнеебли́жнююбли́жние / бли́жних
Công cụ cáchбли́жнимбли́жнимбли́жнейбли́жними
Giới cáchбли́жнембли́жнембли́жнейбли́жних

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với бли́жний

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ближний nghĩa là gì?

ближний (tính từ) nghĩa là gần.

ближний đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бли́жний (phiên âm Latinh blížnij, IPA [ˈblʲiʐnʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.