TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Близнецы́

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
Bliznecý[blʲɪzʲnʲɪˈt͡sɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Близнецы́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Близнецы́ nghĩa là con sinh đôi, con sinh ba.

Nghĩa của Близнецы́

Danh từ

  1. двойня [trẻ] con sinh đôi.
  2. тройня Con sinh ba.

Biến cách của Близнецы́ (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?Близнецы́
Sinh cách кого? чего?Близнецо́в
Tặng cách кому? чему?Близнеца́м
Đối cách кого? что?Близнецо́в
Công cụ cách кем? чем?Близнеца́ми
Giới cách о ком? о чём?Близнеца́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Близнецы́

Trái nghĩa

Câu ví dụ với Близнецы́

  • Вы близнецы? Hai người là song sinh à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7702606

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

близнецы nghĩa là gì?

близнецы (danh từ) nghĩa là con sinh đôi, con sinh ba.

близнецы đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Близнецы́ (phiên âm Latinh Bliznecý, IPA [blʲɪzʲnʲɪˈt͡sɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.