TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

близору́кий

blizorúkij[blʲɪzɐˈrukʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên близору́кий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

близору́кий nghĩa là cận thị.

Nghĩa của близору́кий

Tính từ

  1. Cận thị.
    • близору́кие глаза́mắt cận thị
  2. nghĩa bóng Cận thị, thiển cận, nông cạn.
    • близору́кая поли́тикаchính sách cận thị (thiển cận)

Biến cách của близору́кий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchблизору́кийблизору́коеблизору́каяблизору́кие
Sinh cáchблизору́когоблизору́когоблизору́койблизору́ких
Tặng cáchблизору́комублизору́комублизору́койблизору́ким
Đối cáchблизору́кий / близору́когоблизору́коеблизору́куюблизору́кие / близору́ких
Công cụ cáchблизору́кимблизору́кимблизору́койблизору́кими
Giới cáchблизору́комблизору́комблизору́койблизору́ких

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với близору́кий

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của близору́кий

Câu hỏi thường gặp

близорукий nghĩa là gì?

близорукий (tính từ) nghĩa là cận thị.

близорукий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là близору́кий (phiên âm Latinh blizorúkij, IPA [blʲɪzɐˈrukʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.