близору́кий
Dấu sắc trên близору́кий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
близору́кий nghĩa là cận thị.
Nghĩa của близору́кий
Tính từ
- Cận thị.
- близору́кие глаза́mắt cận thị
- nghĩa bóng Cận thị, thiển cận, nông cạn.
- близору́кая поли́тикаchính sách cận thị (thiển cận)
Biến cách của близору́кий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | близору́кий | близору́кое | близору́кая | близору́кие |
| Sinh cách | близору́кого | близору́кого | близору́кой | близору́ких |
| Tặng cách | близору́кому | близору́кому | близору́кой | близору́ким |
| Đối cách | близору́кий / близору́кого | близору́кое | близору́кую | близору́кие / близору́ких |
| Công cụ cách | близору́ким | близору́ким | близору́кой | близору́кими |
| Giới cách | близору́ком | близору́ком | близору́кой | близору́ких |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với близору́кий
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của близору́кий
Câu hỏi thường gặp
близорукий nghĩa là gì?
близорукий (tính từ) nghĩa là cận thị.
близорукий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là близору́кий (phiên âm Latinh blizorúkij, IPA [blʲɪzɐˈrukʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.