TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стреле́ц

giống đựcđộng vật
streléc[strʲɪˈlʲet͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стреле́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стреле́ц nghĩa là chòm sao nhân mã.

Nghĩa của стреле́ц

Danh từ

  1. Chòm sao Nhân mã (Saggitarius).

Biến cách của стреле́ц (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стреле́цстрельцы́
Sinh cách кого? чего?стрельца́стрельцо́в
Tặng cách кому? чему?стрельцу́стрельца́м
Đối cách кого? что?стрельца́стрельцо́в
Công cụ cách кем? чем?стрельцо́мстрельца́ми
Giới cách о ком? о чём?стрельце́стрельца́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với стреле́ц

Trái nghĩa

Họ từ của стреле́ц

Câu hỏi thường gặp

стрелец nghĩa là gì?

стрелец (danh từ) nghĩa là chòm sao nhân mã.

стрелец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стреле́ц (phiên âm Latinh streléc, IPA [strʲɪˈlʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.