стреле́ц
Dấu sắc trên стреле́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стреле́ц nghĩa là chòm sao nhân mã.
Nghĩa của стреле́ц
Danh từ
- Chòm sao Nhân mã (Saggitarius).
Biến cách của стреле́ц (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | стреле́ц | стрельцы́ |
| Sinh cách кого? чего? | стрельца́ | стрельцо́в |
| Tặng cách кому? чему? | стрельцу́ | стрельца́м |
| Đối cách кого? что? | стрельца́ | стрельцо́в |
| Công cụ cách кем? чем? | стрельцо́м | стрельца́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | стрельце́ | стрельца́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với стреле́ц
Trái nghĩa
Họ từ của стреле́ц
Câu hỏi thường gặp
стрелец nghĩa là gì?
стрелец (danh từ) nghĩa là chòm sao nhân mã.
стрелец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стреле́ц (phiên âm Latinh streléc, IPA [strʲɪˈlʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.