TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

близня́шка

giống chungđộng vật
bliznjáška[blʲɪzʲˈnʲaʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên близня́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

близня́шка nghĩa là trẻ sinh đôi.

Nghĩa của близня́шка

Danh từ

  1. Trẻ sinh đôi.

Biến cách của близня́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?близня́шкаблизня́шки
Sinh cách кого? чего?близня́шкиблизня́шек
Tặng cách кому? чему?близня́шкеблизня́шкам
Đối cách кого? что?близня́шкублизня́шек
Công cụ cách кем? чем?близня́шкойблизня́шками
Giới cách о ком? о чём?близня́шкеблизня́шках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với близня́шка

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

близняшка nghĩa là gì?

близняшка (danh từ) nghĩa là trẻ sinh đôi.

близняшка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là близня́шка (phiên âm Latinh bliznjáška, IPA [blʲɪzʲˈnʲaʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.