TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

близору́кость

giống cáibất động vật
blizorúkostʹ[blʲɪzɐˈrukəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên близору́кость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

близору́кость nghĩa là chứng cận thị.

Nghĩa của близору́кость

Danh từ

  1. Chứng cận thị.
  2. nghĩa bóng [sự, tính] cận thị, thiển cận, nông cạn.

Biến cách của близору́кость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?близору́костьблизору́кости
Sinh cách кого? чего?близору́костиблизору́костей
Tặng cách кому? чему?близору́костиблизору́костям
Đối cách кого? что?близору́костьблизору́кости
Công cụ cách кем? чем?близору́костьюблизору́костями
Giới cách о ком? о чём?близору́костиблизору́костях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của близору́кость

Câu hỏi thường gặp

близорукость nghĩa là gì?

близорукость (danh từ) nghĩa là chứng cận thị.

близорукость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là близору́кость (phiên âm Latinh blizorúkostʹ, IPA [blʲɪzɐˈrukəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.