близору́кость
Dấu sắc trên близору́кость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
близору́кость nghĩa là chứng cận thị.
Nghĩa của близору́кость
Danh từ
- Chứng cận thị.
- nghĩa bóng [sự, tính] cận thị, thiển cận, nông cạn.
Biến cách của близору́кость (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | близору́кость | близору́кости |
| Sinh cách кого? чего? | близору́кости | близору́костей |
| Tặng cách кому? чему? | близору́кости | близору́костям |
| Đối cách кого? что? | близору́кость | близору́кости |
| Công cụ cách кем? чем? | близору́костью | близору́костями |
| Giới cách о ком? о чём? | близору́кости | близору́костях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của близору́кость
Câu hỏi thường gặp
близорукость nghĩa là gì?
близорукость (danh từ) nghĩa là chứng cận thị.
близорукость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là близору́кость (phiên âm Latinh blizorúkostʹ, IPA [blʲɪzɐˈrukəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.