TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бли́зость

giống cáibất động vật
blízostʹ[ˈblʲizəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бли́зость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бли́зость nghĩa là gần đến, sắp tới, gần gũi, thân thiết.

Nghĩa của бли́зость

Danh từ

  1. о месте, времени [sự] gần đến, sắp tới, sắp đến.
    • близость сме́ртиgần chết, sắp chết
  2. близкие отношения [sự] gần gũi, thân thiết, thân mật.
  3. сходство [sự] giống nhau, tương tự, phù hợp.
    • близость взгля́дов[những] ý kiến giống nhau, quan điểm tương đồng

Biến cách của бли́зость (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?бли́зость
Sinh cách кого? чего?бли́зости
Tặng cách кому? чему?бли́зости
Đối cách кого? что?бли́зость
Công cụ cách кем? чем?бли́зостью
Giới cách о ком? о чём?бли́зости

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của бли́зость

Câu ví dụ với бли́зость

  • Близость порождает фамильярность. Gần chùa gọi Bụt bằng anh.Tatoeba #2808814

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

близость nghĩa là gì?

близость (danh từ) nghĩa là gần đến, sắp tới, gần gũi, thân thiết.

близость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бли́зость (phiên âm Latinh blízostʹ, IPA [ˈblʲizəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.